bos grunniens

Định nghĩa

Danh từ: - Tây Tạng: "bos grunniens" tên khoa học của loài Tây Tạng, một loài rừng lớn lông dài, thường được thuần hóa. Đây loài động vật thuộc họ Trâu bò (Bovidae), bản địa vùng cao nguyên Tây Tạng các khu vực lân cậnTrung Á.

dụ sử dụng
  • (Loài Tây Tạng thích nghi tốt với độ cao lớn khí hậu lạnh.)
  • (Nông dânTây Tạng thường thuần hóa Tây Tạng để lấy sữa, thịt làm phương tiện di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild bos grunniens": Tây Tạng hoang dã.

    • The wild bos grunniens is larger and more aggressive than its domesticated counterpart. ( Tây Tạng hoang dã lớn hơn hung dữ hơn so với loài đã thuần hóa.)
  • "domesticated bos grunniens": Tây Tạng đã thuần hóa.

    • Domesticated bos grunniens are commonly used as pack animals in the Himalayas. ( Tây Tạng thuần hóa thường được dùng làm thú thồ hàngdãy Himalaya.)
Biến thể từ gần giống
  • Yak: từ thông dụng để chỉ "bos grunniens" trong tiếng Anh, nhưng "yak" cũng có thể chỉ loài Tây Tạng hoang dã (Bos mutus).
  • Bos mutus: tên khoa học của loài Tây Tạng hoang dã, khác với "bos grunniens" (loài thuần hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Yak: Tây Tạng (cách gọi phổ biến).
  • Bò xạ: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Bos grunniens grunniens": phân loài thuần hóa của Tây Tạng.
    • The Bos grunniens grunniens is the domesticated subspecies found in Tibet. (Bos grunniens grunniens phân loài thuần hóa được tìm thấyTây Tạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do "bos grunniens" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.